hoá chất

hoá chất

Nhà khoa học đang cẩn thận rót hoá chất vào ống nghiệm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất thành phần tính chất xác định, được tạo ra hoặc sử dụng trong các quá trình hoá học: "Hoá chất" từ dùng để chỉ các chất, thườngdạng tinh khiết hoặc hỗn hợp, các đặc tính vật hoá học nhất định, được sản xuất, sử dụng trong phòng thí nghiệm, công nghiệp, nông nghiệp hoặc đời sống.
    • Sản phẩm của ngành công nghiệp hoá học: "Hoá chất" cũng có thể chỉ các sản phẩm được sản xuất hàng loạt bởi ngành công nghiệp hoá chất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Phòng thí nghiệm này chứa rất nhiều hoá chất nguy hiểm. (This laboratory contains many dangerous chemicals.)
    • Việc sử dụng hoá chất trong nông nghiệp cần tuân thủ các quy định an toàn. (The use of chemicals in agriculture must comply with safety regulations.)
    • Công ty đó chuyên nhập khẩu các loại hoá chất công nghiệp. (That company specializes in importing industrial chemicals.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hoá chất độc hại": các chất hoá học khả năng gây nguy hiểm cho sức khoẻ con người hoặc môi trường.

    • Khu vực này bị ô nhiễm bởi hoá chất độc hại. (This area is contaminated by toxic chemicals.)
  • "hoá chất tinh khiết": chất hoá học đã được tinh chế để đạt độ thuần khiết cao, thường dùng trong phân tích hoặc nghiên cứu.

    • Thí nghiệm này yêu cầu sử dụng hoá chất tinh khiết. (This experiment requires the use of pure chemicals.)
Biến thể từ gần giống
  • Chất hoá học: Cách nói khác, nhấn mạnh vào bản chất hoá học của chất đó. Đây từ đồng nghĩa gần nhất.

    • Nước (H₂O) một chất hoá học phổ biến. (Water (H₂O) is a common chemical substance.)
  • Dược phẩm: Từ chỉ các chất hoá học dùng làm thuốc chữa bệnh, một nhóm con của hoá chất.

    • Ngành công nghiệp dược phẩm nghiên cứu sản xuất thuốc. (The pharmaceutical industry researches and produces medicine.)
Từ đồng nghĩa
  • Chất: Từ chung hơn, có thể chỉ bất kỳ vật chất nào, không nhất thiết phải liên quan đến hoá học.
  • Thuốc thử: Chỉ các hoá chất cụ thể dùng để thực hiện phản ứng hoặc xét nghiệm trong phòng thí nghiệm.
Các cụm từ liên quan
  • Xử lý hoá chất: quá trình sử dụng hoá chất để làm biến đổi, làm sạch hoặc xử lý một vật liệu nào đó.

    • Quy trình xử lý hoá chất nước thải rất phức tạp. (The chemical treatment process for wastewater is very complex.)
  • Tai nạn hoá chất: sự cố liên quan đến rỉ, phát tán hoặc phản ứng ngoài ý muốn của hoá chất.

    • Nhà máy vừa xảy ra một vụ tai nạn hoá chất nghiêm trọng. (The factory just had a serious chemical accident.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "hoá chất" với nghĩa bóng.)

Từ chứa "hoá chất"